零钱
líng qián
Nghĩa
- tiền lẻ
- tiền tiêu vặt
Định nghĩa
零钱是指面额较小的货币,如硬币和小面额纸币,也指零花用的钱或找零的钱。
Tiền lẻ là loại tiền có mệnh giá nhỏ, như tiền xu và tiền giấy mệnh giá thấp, cũng chỉ số tiền tiêu vặt hoặc tiền thối lại.
Cách dùng
零钱是个名词,常表示小额的钱币,用于日常交易中的找零或零花。可以说“找零钱”、“换零钱”、“带零钱”等。在口语中,也可以指零花钱(零用钱)。
"零钱" là danh từ, thường chỉ tiền có mệnh giá nhỏ, dùng trong giao dịch hàng ngày để thối tiền hoặc tiêu vặt. Có thể nói “找零钱” (thối tiền lẻ), “换零钱” (đổi tiền lẻ), “带零钱” (mang tiền lẻ). Trong khẩu ngữ, cũng có thể chỉ tiền tiêu vặt (零用钱).
Ví dụ
- 1 请问,您有零钱吗? (Xin hỏi, ngài có tiền lẻ không?)
- 2 我去银行换了一些零钱。 (Tôi đến ngân hàng đổi một ít tiền lẻ.)
- 3 坐公交车需要准备零钱。 (Đi xe buýt cần chuẩn bị tiền lẻ.)
- 4 他把零钱放在钱包里。 (Anh ấy để tiền lẻ trong ví.)
- 5 购物时,收银员找了我一把零钱。 (Khi mua hàng, nhân viên thu ngân thối cho tôi một nắm tiền lẻ.)
- 6 这是给你的零钱,去买点零食吧。 (Đây là tiền lẻ cho bạn, đi mua ít đồ ăn vặt đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.