Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 零钱

零钱

líng qián

HSK 4

Nghĩa

  • tiền lẻ
  • tiền tiêu vặt

Định nghĩa

小面额的硬币或纸币;零碎的钱。

Small denominations of coins or banknotes; small change.

Cách dùng

通常指小额货币,如硬币或小面额纸币,用于零碎支付或找零。

Usually refers to small denominations of money, like coins or small bills, used for small payments or change.

Ví dụ

  • 1 你有零钱吗?我需要坐公交。 (Do you have small change? I need to take the bus.)
  • 2 我习惯把零钱放在储钱罐里。 (I'm used to putting small change in a piggy bank.)
  • 3 请帮我换些零钱,我要买瓶水。 (Please help me change some small bills, I want to buy a bottle of water.)
  • 4 他口袋里叮当响,全是零钱。 (His pocket jingles, all filled with small change.)
  • 5 超市收银员给我找了些零钱。 (The supermarket cashier gave me some small change.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản