Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 零食

零食

líng shí

HSK 4

Nghĩa

  • đồ ăn vặt

Định nghĩa

指正餐以外食用的零星食品,如糖果、饼干、坚果、薯片等。

Là những loại thực phẩm ăn vặt ngoài bữa ăn chính, như kẹo, bánh quy, các loại hạt, khoai tây chiên, v.v.

Cách dùng

作名词,常作“吃”的宾语,也可作定语,如“零食店”。常用于口语。

Là danh từ, thường làm tân ngữ của động từ “吃” (ăn), cũng có thể làm định ngữ, ví dụ “零食店” (cửa hàng đồ ăn vặt). Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我不太喜欢吃零食。 (Tôi không thích ăn vặt lắm.)
  • 2 她一边看电视一边吃零食。 (Cô ấy vừa xem TV vừa ăn vặt.)
  • 3 这些零食都是给孩子买的。 (Những đồ ăn vặt này đều mua cho bọn trẻ.)
  • 4 别吃太多零食,对身体不好。 (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn vặt, không tốt cho sức khỏe.)
  • 5 附近新开了一家零食店。 (Gần đây mới mở một cửa hàng đồ ăn vặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản