Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雷

雷

léi

HSK 6

Nghĩa

  • sấm
  • mìn

Định nghĩa

雷是闪电时发出的巨大声响,也用来比喻令人震惊或意想不到的事物。

Lôi là âm thanh lớn phát ra khi có chớp, cũng dùng để ví von về những thứ gây chấn động hoặc bất ngờ.

Cách dùng

“雷”最常见的意思是指自然现象中的“雷”(thunder)。在口语中,也可以表示“使震惊”或“让人无语”,例如“雷人”。此外,“雷”还出现在一些成语和固定搭配中,如“雷同”、“地雷”、“雷厉风行”等。

“雷” có nghĩa phổ biến nhất là hiện tượng tự nhiên “sấm” (thunder). Trong khẩu ngữ, còn có thể biểu thị “làm kinh ngạc” hoặc “làm người ta cạn lời”, ví dụ “雷人”. Ngoài ra, “雷” còn xuất hiện trong một số thành ngữ và cụm từ cố định, như “雷同”, “地雷”, “雷厉风行” v.v.

Ví dụ

  • 1 外面在打雷,听起来很可怕。 (Bên ngoài đang có sấm, nghe rất đáng sợ.)
  • 2 昨天下午突然打了一个大雷,把孩子们吓了一跳。 (Chiều hôm qua bỗng có một tiếng sấm lớn, làm lũ trẻ giật mình.)
  • 3 这个笑话太雷人了,大家都愣住了。 (Trò đùa này sốc quá, ai cũng sững sờ.)
  • 4 他的想法和我的完全雷同,真是巧合。 (Ý tưởng của anh ấy hoàn toàn giống hệt tôi, đúng là trùng hợp.)
  • 5 部队以雷厉风行的速度完成了任务。 (Đội ngũ đã hoàn thành nhiệm vụ với tốc độ nhanh như sấm sét.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome