雷同
léi tóng
Nghĩa
- giống hệt nhau
- rập khuôn
Định nghĩa
雷同指两个或更多的事物完全相同或相似,通常带有贬义,指缺乏新意、抄袭或随声附和。
雷同 chỉ việc hai hoặc nhiều sự vật hoàn toàn giống nhau hoặc tương tự, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu mới mẻ, sao chép hoặc xuôi theo người khác.
Cách dùng
雷同通常用于形容文章、言论、设计等缺乏独创性,与他人重复。也可以用来指人的观点、意见等完全一样,带有批评意味。在正式写作或考试中,常提醒避免雷同。
雷同 thường dùng để miêu tả văn chương, lời nói, thiết kế... thiếu tính sáng tạo, trùng lặp với người khác. Cũng có thể dùng để chỉ quan điểm, ý kiến của con người hoàn toàn giống nhau, mang ý phê phán. Trong văn bản chính thức hoặc thi cử, thường nhắc nhở tránh sự trùng lặp.
Ví dụ
- 1 这两篇文章的内容雷同,明显有一篇是抄袭的。 (Hai bài viết này có nội dung giống hệt nhau, rõ ràng một bài là sao chép.)
- 2 考试时,考生的答案不能雷同,否则会被判作弊。 (Khi thi, câu trả lời của thí sinh không được trùng lặp, nếu không sẽ bị xử lý gian lận.)
- 3 他的观点与刚才发言的人完全雷同,没有提出任何新见解。 (Quan điểm của anh ta hoàn toàn giống với người phát biểu trước đó, không đưa ra bất kỳ ý kiến mới nào.)
- 4 这个广告的设计与之前的作品雷同,缺乏创意。 (Thiết kế của quảng cáo này trùng lặp với tác phẩm trước, thiếu sáng tạo.)
- 5 为了避免雷同,每个小组的选题都应该有自己的特色。 (Để tránh trùng lặp, chủ đề chọn của mỗi nhóm nên có đặc sắc riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản