Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雷达

雷达

léi dá

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra đa

Định nghĩa

利用无线电波探测目标位置和速度的设备。

Thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện vị trí và tốc độ của mục tiêu.

Cách dùng

“雷达”是名词,常用于军事、航空、航海、气象等领域,指通过发射和接收电磁波来探测目标的技术或设备。

“雷达” là danh từ, thường dùng trong các lĩnh vực quân sự, hàng không, hàng hải, khí tượng, chỉ công nghệ hoặc thiết bị phát hiện mục tiêu bằng cách phát và thu sóng điện từ.

Ví dụ

  • 1 机场的雷达系统可以跟踪每一架飞机的位置。 (Hệ thống radar ở sân bay có thể theo dõi vị trí của từng máy bay.)
  • 2 气象雷达用来监测暴风雨的移动方向。 (Radar khí tượng dùng để theo dõi hướng di chuyển của bão.)
  • 3 军舰上的雷达发现了远处的不明目标。 (Radar trên tàu chiến đã phát hiện mục tiêu lạ ở phía xa.)
  • 4 这种新型雷达能够穿透云雾,看得更清楚。 (Loại radar mới này có thể xuyên qua mây mù, nhìn rõ hơn.)
  • 5 飞行员的雷达屏幕上显示着周围的飞机。 (Trên màn hình radar của phi công hiển thị các máy bay xung quanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome