Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 雾

雾

wù

HSK 5

Nghĩa

  • sương mù

Định nghĩa

雾是近地面空气中水蒸气凝结成的微小水滴或冰晶悬浮在空中形成的天气现象。

Sương mù là hiện tượng thời tiết xảy ra khi hơi nước trong không khí gần mặt đất ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ hoặc tinh thể băng lơ lửng trong không khí.

Cách dùng

“雾”是名词,常用来指天气现象,也可以用于比喻,表示模糊、不清楚的事物或状态。常与“大”“浓”“厚”等形容词搭配,也说“雾气”“雾霾”等。

"雾" là danh từ, thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để biểu thị sự vật hoặc trạng thái mơ hồ, không rõ ràng. Thường kết hợp với các tính từ như "lớn", "dày đặc", "nồng" (大, 浓, 厚), cũng có các từ ghép như "khói mù" (雾气), "sương mù khói bụi" (雾霾) v.v.

Ví dụ

  • 1 今天早上有雾。 (Sáng nay có sương mù.)
  • 2 雾很大,看不清楚路。 (Sương mù dày đặc, không nhìn rõ đường.)
  • 3 山间雾气缭绕。 (Sương mù quanh quẩn giữa núi.)
  • 4 大雾天气,开车要小心。 (Trời sương mù dày đặc, lái xe phải cẩn thận.)
  • 5 他的话像雾一样让人摸不着头脑。 (Lời nói của anh ta như sương mù, khiến người ta không hiểu đầu cua tai nheo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome