Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • cần

Định nghĩa

需要;需求。

need; requirement.

Cách dùng

常用作动词,表示要某物或做某事;也可作名词,表示求、必品。

Often used as a verb to indicate needing something or doing something; can also be a noun meaning requirement or necessity.

Ví dụ

  • 1 1. 这次旅行带护照。 (This trip requires bringing a passport.)
  • 2 2. 请根据购买。 (Please purchase according to need.)
  • 3 3. 这个项目大量资金。 (This project needs a lot of funding.)
  • 4 4. 注意安全。 (Need to pay attention to safety.)
  • 5 5. 市场供不应求,增加产量。 (The market is in short supply; need to increase production.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản