需
xū
Nghĩa
- cần
Định nghĩa
需要;要求;也指所必需的东西。
Cần; yêu cầu; cũng chỉ những thứ cần thiết.
Cách dùng
需作动词时表示“需要”,常带宾语;作名词时指“需要的东西”。多用于书面语或固定搭配,口语中常用“需要”。
"需" khi là động từ biểu thị "cần", thường có tân ngữ; khi là danh từ chỉ "thứ cần thiết". Thường dùng trong văn viết hoặc cụm từ cố định, trong khẩu ngữ thường dùng "需要".
Ví dụ
- 1 我们需在明天之前完成这项任务。 (Chúng ta cần hoàn thành nhiệm vụ này trước ngày mai.)
- 2 按需分配是社会主义的分配原则。 (Phân phối theo nhu cầu là nguyên tắc phân phối của chủ nghĩa xã hội.)
- 3 他急需一笔钱来支付学费。 (Anh ấy đang rất cần một khoản tiền để đóng học phí.)
- 4 顾客的需求是我们最关心的。 (Nhu cầu của khách hàng là điều chúng tôi quan tâm nhất.)
- 5 这些生活必需品需及时补充。 (Những vật dụng thiết yếu này cần được bổ sung kịp thời.)
- 6 如果你的身体不适,需及时就医。 (Nếu cơ thể bạn không khỏe, cần đi khám bệnh kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.