Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 需求

需求

xū qiú

HSK 5

Nghĩa

  • nhu cầu

Định nghĩa

需求是指人们为了生存和发展所产生的对物质和精神的需要,也指由这种需要引起的要求。

Nhu cầu là sự đòi hỏi về vật chất và tinh thần mà con người sinh ra để tồn tại và phát triển, cũng là những yêu cầu phát sinh từ sự đòi hỏi đó.

Cách dùng

需求”一般用作名词,表示对某事物的需要或要求。常用于市场、经济、个人生活等语境中,可作主语、宾语。

需求” thường được dùng như danh từ, biểu thị sự cần hoặc yêu cầu đối với một sự vật nào đó. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thị trường, kinh tế, đời sống cá nhân, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 市场对智能手机的需求很大。(Thị trường có nhu cầu rất lớn về điện thoại thông minh.)
  • 2 顾客的需求是我们的首要考虑。(Nhu cầu của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
  • 3 随着经济发展,人们的生活需求不断提高。(Cùng với sự phát triển kinh tế, nhu cầu cuộc sống của con người ngày càng tăng cao.)
  • 4 我们需要了解用户的需求。(Chúng ta cần hiểu nhu cầu của người dùng.)
  • 5 这种产品满足了许多人的需求。(Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của nhiều người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản