需要
xū yào
Nghĩa
- cần
- cần thiết
- nhu cầu
Định nghĩa
表示要求、必须有或应当有。
Biểu thị yêu cầu, phải có hoặc nên có.
Cách dùng
通常用作动词,后面接名词或动词短语;也可用作名词,指需求或必需品。
Thường dùng làm động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ nhu cầu hoặc vật cần thiết.
Ví dụ
- 1 我需要一杯水。 (Tôi cần một cốc nước.)
- 2 这项任务需要耐心。 (Nhiệm vụ này cần sự kiên nhẫn.)
- 3 你需要休息一下。 (Bạn cần nghỉ ngơi một chút.)
- 4 我们不需要担心。 (Chúng ta không cần lo lắng.)
- 5 满足顾客的需要很重要。 (Việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản