Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 需要

需要

xū yào

HSK 3

Nghĩa

  • cần
  • cần thiết
  • nhu cầu

Định nghĩa

表示要求、必须有或应当有。

Biểu thị yêu cầu, phải có hoặc nên có.

Cách dùng

通常用作动词,后面接名词或动词短语;也可用作名词,指需求或必需品。

Thường dùng làm động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm động từ; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ nhu cầu hoặc vật cần thiết.

Ví dụ

  • 1 我需要一杯水。 (Tôi cần một cốc nước.)
  • 2 这项任务需要耐心。 (Nhiệm vụ này cần sự kiên nhẫn.)
  • 3 你需要休息一下。 (Bạn cần nghỉ ngơi một chút.)
  • 4 我们不需要担心。 (Chúng ta không cần lo lắng.)
  • 5 满足顾客的需要很重要。 (Việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome