Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 震动

震动

zhèn dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • rung động
  • chấn động

Định nghĩa

震动指物体因外力而颤动,或指某事引起强烈的反响和冲击。

Rung động có nghĩa là vật thể rung lên do ngoại lực, hoặc một sự việc gây ra phản ứng và chấn động mạnh mẽ.

Cách dùng

用于描述物理上的振动,也可以用于描述消息、事件等引起的强烈反响或心理上的震撼。

Được dùng để miêu tả sự rung động về mặt vật lý, cũng có thể dùng để miêu tả sự phản ứng mạnh mẽ hoặc chấn động tâm lý do tin tức, sự kiện gây ra.

Ví dụ

  • 1 地震的时候,地面剧烈震动。 (Khi động đất, mặt đất rung chuyển dữ dội.)
  • 2 这个消息震动了整个社会。 (Tin này đã chấn động toàn xã hội.)
  • 3 这件事让我内心非常震动。 (Việc này làm tôi trong lòng rất chấn động.)
  • 4 爆炸声震动了附近的房屋。 (Tiếng nổ làm rung chuyển những ngôi nhà gần đó.)
  • 5 这部小说在文坛引起了震动。 (Cuốn tiểu thuyết này đã gây chấn động trong giới văn học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản