震惊
zhèn jīng
Nghĩa
- chấn động
- sửng sốt
Định nghĩa
惊讶、震动。指因意外或重大的事情而感到非常吃惊。
Ngạc nhiên, chấn động. Chỉ việc vì chuyện bất ngờ hoặc lớn lao mà cảm thấy rất sửng sốt.
Cách dùng
动词或形容词,表示某人或某事物让人非常吃惊。常与“令人”、“感到”等搭配,也常说“震惊了”或“震惊全国”等。
Động từ hoặc tính từ, biểu thị người hoặc sự việc nào đó khiến người ta rất kinh ngạc. Thường kết hợp với "令人" (làm cho người ta), "感到" (cảm thấy), cũng thường nói "震惊了" (đã kinh ngạc) hoặc "震惊全国" (chấn động cả nước).
Ví dụ
- 1 这个消息令人震惊。 (Tin tức này làm người ta kinh ngạc.)
- 2 他被那场事故震惊了。 (Anh ấy bị vụ tai nạn đó làm chấn động.)
- 3 科学家们对这项发现感到震惊。 (Các nhà khoa học cảm thấy kinh ngạc trước phát hiện này.)
- 4 这一丑闻震惊了整个政界。 (Vụ bê bối này chấn động cả giới chính trị.)
- 5 听到这个噩耗,全家人都震惊了。 (Nghe tin dữ này, cả nhà đều sửng sốt.)
- 6 她的突然离职让同事们非常震惊。 (Việc cô ấy đột ngột nghỉ việc khiến đồng nghiệp rất bàng hoàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản