震撼
zhèn hàn
Nghĩa
- rung chuyển
- gây chấn động
Định nghĩa
震撼指内心受到极大的冲击或震动,通常指因为某件事或某个场面而感到非常惊讶、激动或感叹。
Chấn động nghĩa là tâm hồn bị tác động hoặc rung chuyển mạnh mẽ, thường chỉ việc vì một sự việc hoặc một cảnh tượng nào đó mà cảm thấy rất kinh ngạc, xúc động hoặc cảm thán.
Cách dùng
震撼常用作形容词或动词,形容某种事物、事件给人带来强烈的心理冲击。可以用于描述正面或负面的强烈情感,例如看到壮丽的景色、听到惊人的消息等。
"震撼" thường được dùng như tính từ hoặc động từ, miêu tả một sự vật, sự kiện nào đó mang đến sự xung kích tâm lý mạnh mẽ. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ tích cực hoặc tiêu cực, ví dụ như khi nhìn thấy cảnh đẹp hùng vĩ, nghe tin tức kinh ngạc, v.v.
Ví dụ
- 1 这部电影的视觉效果十分震撼。 (Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này rất chấn động.)
- 2 听到这个消息,我感到非常震撼。 (Nghe tin này, tôi cảm thấy rất chấn động.)
- 3 大自然的鬼斧神工让人感到震撼。 (Sự sáng tạo kỳ diệu của thiên nhiên khiến con người cảm thấy kinh ngạc và chấn động.)
- 4 他的演讲震撼了在场的每一个人。 (Bài phát biểu của anh ấy đã làm chấn động mọi người có mặt.)
- 5 地震带来的破坏令人震撼。 (Sự tàn phá do trận động đất gây ra khiến người ta rúng động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản