Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 震荡

震荡

zhèn dàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dao động
  • rung chuyển

Định nghĩa

震动;动荡。指物体因外力作用而晃动,或指社会、思想等受到冲击而产生波动。

Rung động; chao đảo. Chỉ vật thể bị lắc lư do ngoại lực, hoặc chỉ xã hội, tư tưởng... chịu ảnh hưởng mạnh mà sinh ra biến động.

Cách dùng

震荡”可用于物理震动,如地震、爆炸等;也可用于比喻社会、经济、政治、思想等方面的剧烈变动。常与“社会”、“经济”、“思想”等搭配。

震荡” có thể dùng cho rung động vật lý, như động đất, nổ; cũng có thể dùng để ví von những biến động mãnh liệt về xã hội, kinh tế, chính trị, tư tưởng... Thường kết hợp với “xã hội”, “kinh tế”, “tư tưởng”...

Ví dụ

  • 1 地震引起了强烈的震荡,许多建筑物都倒塌了。 (Trận động đất đã gây ra rung chấn mạnh, nhiều tòa nhà bị sụp đổ.)
  • 2 经济危机导致全球市场震荡。 (Khủng hoảng kinh tế khiến thị trường toàn cầu chao đảo.)
  • 3 这个消息在社会上引起了巨大的震荡。 (Tin tức này đã gây chấn động lớn trong xã hội.)
  • 4 他的观点在学术界产生了强烈的震荡。 (Quan điểm của ông ấy đã tạo ra sự chấn động mạnh trong giới học thuật.)
  • 5 战争使整个国家陷入了震荡之中。 (Chiến tranh khiến cả đất nước rơi vào tình trạng chao đảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản