露
lù
Nghĩa
- lộ ra
- để lộ
- sương
Định nghĩa
露 (lù) 指夜间水汽凝结在地面或物体上的水珠;也指显露、表现。读 lòu 时,指显现、泄露,多用于口语。
(lù) Sương, giọt nước ngưng tụ trên mặt đất hoặc vật thể vào ban đêm; cũng chỉ hiện ra, biểu lộ. Khi đọc là (lòu), chỉ hiện ra, lộ ra, tiết lộ, thường dùng trong khẩu ngữ.
Cách dùng
读 lù 时,指露水,或“显露”的意思,如“露出”、“暴露”;读 lòu 时,多用于口语,表示“显现”或“泄露”,如“露馅”、“露脸”。
Khi đọc là "lù", nghĩa là sương đêm, hoặc "hiện ra, lộ ra" như "lộ ra, bộc lộ"; khi đọc là "lòu", thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị "hiện ra" hoặc "tiết lộ" như "lòi ra, lộ diện".
Ví dụ
- 1 早晨的露水在阳光下闪闪发光。 (Hạt sương buổi sáng lấp lánh dưới ánh nắng.)
- 2 他不小心露出了破绽。 (Anh ta không cẩn thận để lộ sơ hở.)
- 3 她脸上露出了笑容。 (Khuôn mặt cô ấy lộ ra nụ cười.)
- 4 这件事千万不能露出去。 (Chuyện này nhất định không được tiết lộ ra ngoài.)
- 5 他揭穿了这个谎言,让对方露了馅。 (Anh ấy vạch trần lời nói dối này, khiến đối phương bị lộ tẩy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.