Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 6

Nghĩa

  • lộ ra
  • để lộ
  • sương

Định nghĩa

露(lù)指露水;显露,表现。

Dew; to reveal, to show.

Cách dùng

用作名词时指水,用作动词时指显、表现。

Used as a noun to mean dew, and as a verb to mean reveal or show.

Ví dụ

  • 1 清晨的水在叶子上闪烁。 (Morning dew glistens on the leaves.)
  • 2 他不小心出了马脚。 (He accidentally revealed his true intentions.)
  • 3 她的脸上出了笑容。 (A smile appeared on her face.)
  • 4 这种食品需要冷冻,不能天存放。 (This food needs to be frozen, cannot be stored in the open air.)
  • 5 他的画作终于出了真面目。 (His painting finally revealed its true appearance.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản