Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 露天

露天

lù tiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngoài trời
  • lộ thiên

Định nghĩa

指没有遮盖的户外场所或活动。

Chỉ nơi chốn hoặc hoạt động ngoài trời không có mái che.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词,表示该处所或活动是在露天进行的,如“露天电影”、“露天舞台”。也可作状语,表示方式。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị nơi chốn hoặc hoạt động diễn ra ngoài trời, như 'rạp chiếu phim ngoài trời', 'sân khấu ngoài trời'. Cũng có thể dùng làm trạng ngữ, biểu thị phương thức.

Ví dụ

  • 1 今晚广场上有露天电影。 (Tối nay ở quảng trường có chiếu phim ngoài trời.)
  • 2 这个露天市场很热闹。 (Chợ ngoài trời này rất náo nhiệt.)
  • 3 他们喜欢在露天游泳馆游泳。 (Họ thích bơi ở bể bơi ngoài trời.)
  • 4 露天煤矿的开采对环境影响很大。 (Việc khai thác mỏ than lộ thiên ảnh hưởng lớn đến môi trường.)
  • 5 我们在露天的咖啡馆喝咖啡。 (Chúng tôi uống cà phê ở quán cà phê ngoài trời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản