露营
lù yíng
Nghĩa
- cắm trại
Định nghĩa
露营是指到野外搭建帐篷或临时住所,进行过夜的活动,通常是为了休闲或体验自然。
Cắm trại là hoạt động đến nơi hoang dã dựng lều hoặc chỗ ở tạm thời để qua đêm, thường để thư giãn hoặc trải nghiệm thiên nhiên.
Cách dùng
露营常用作动词,也可以作名词。强调在户外过夜,通常包括搭帐篷、生火等活动。可以指个人或团体活动。
Cắm trại thường dùng như động từ, cũng có thể là danh từ. Nhấn mạnh việc qua đêm ngoài trời, thường bao gồm các hoạt động như dựng lều, nhóm lửa. Có thể chỉ hoạt động cá nhân hoặc nhóm.
Ví dụ
- 1 这个周末我们打算去山里露营。 (Cuối tuần này chúng tôi dự định đi cắm trại trong núi.)
- 2 露营需要准备帐篷、睡袋和食物。 (Cắm trại cần chuẩn bị lều, túi ngủ và thức ăn.)
- 3 他们在湖边露营,晚上看了星星。 (Họ cắm trại bên hồ, ban đêm ngắm sao.)
- 4 第一次露营让我很兴奋。 (Lần đầu cắm trại khiến tôi rất hào hứng.)
- 5 露营时要注意安全,防止野生动物靠近。 (Khi cắm trại cần chú ý an toàn, tránh động vật hoang dã đến gần.)
- 6 我们参加了学校组织的露营活动。 (Chúng tôi tham gia hoạt động cắm trại do trường tổ chức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản