Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 露面

露面

lòu miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuất hiện
  • lộ diện

Định nghĩa

出现,指人在公众场合出现,让人看见。

Xuất hiện, chỉ việc một người xuất hiện ở nơi công cộng, để người khác nhìn thấy.

Cách dùng

常用于表示某人出现在某个场合或公众面前,有时强调短暂出现或为了某种目的而出现。在口语和书面语中都常用。

Thường dùng để chỉ việc ai đó xuất hiện ở một nơi nào đó hoặc trước công chúng, đôi khi nhấn mạnh sự xuất hiện ngắn ngủi hoặc xuất hiện vì mục đích nào đó. Được dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他很少在公众场合露面。 (Anh ấy hiếm khi xuất hiện trước công chúng.)
  • 2 她只在开幕式上露了一下脸就不见了。 (Cô ấy chỉ xuất hiện một chút trong lễ khai mạc rồi biến mất.)
  • 3 这家公司的老板从不露面。 (Ông chủ của công ty này không bao giờ xuất hiện.)
  • 4 你终于露面了,我等了你好久。 (Cuối cùng anh cũng xuất hiện, tôi đã đợi anh rất lâu.)
  • 5 他因为害怕被认出,所以不敢在街上露面。 (Vì sợ bị nhận ra, anh ta không dám xuất hiện trên phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome