霸道
bà dào
Nghĩa
- ngang ngược
- hống hách
Định nghĩa
指做事强势、不讲道理,也指人或事物非常有气势、有魄力。
Chỉ việc hành xử mạnh mẽ, không theo lẽ thường, cũng chỉ người hoặc sự vật có khí thế, có bản lĩnh.
Cách dùng
霸道是形容词,常用于形容人的性格、行为方式,或形容事物有气势。褒贬取决于语境:贬义指蛮横不讲理,褒义指有魄力、强势。
霸道 là tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách, cách hành xử của con người, hoặc miêu tả sự vật có khí thế. Nghĩa tích cực hay tiêu cực tùy theo ngữ cảnh: nghĩa tiêu cực là ngang ngược không lí lẽ, nghĩa tích cực là có khí phách, mạnh mẽ.
Ví dụ
- 1 他这个人很霸道,从来不听别人的意见。 (Anh ta rất độc đoán, chưa bao giờ nghe ý kiến của người khác.)
- 2 这种霸道的行为让大家都很生气。 (Hành vi ngang ngược kiểu này khiến mọi người đều rất tức giận.)
- 3 他虽然霸道,但对女朋友特别好。 (Anh ấy tuy hống hách nhưng đối với bạn gái rất tốt.)
- 4 那个霸道总裁总是强行决定一切。 (Vị tổng giám đốc bá đạo ấy luôn độc đoán quyết định mọi việc.)
- 5 这辆车的外观设计很霸道,看起来很气派。 (Thiết kế ngoại thất của chiếc xe này rất hầm hố, trông rất oai vệ.)
- 6 他的创业风格很霸道,说干就干。 (Phong cách khởi nghiệp của anh ấy rất quyết đoán, nói làm là làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.