Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 青

青

qīng

HSK 5

Nghĩa

  • xanh
  • trẻ tuổi

Định nghĩa

“青”是一个多义字,主要表示蓝色或绿色,也引申指年轻、青年,以及黑色的东西。

“青” là một chữ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị màu xanh lam hoặc xanh lục, cũng mở rộng chỉ tuổi trẻ, người trẻ tuổi, và chỉ vật có màu đen.

Cách dùng

“青”常用作形容词,形容颜色(如“青草”、“青天”),也可以作为名词组成部分指代青年(如“青年”)或青春(如“青春”)。在文言文中还可指黑色(如“青丝”)。使用时需根据语境判断含义。

“青” thường dùng làm tính từ, miêu tả màu sắc (như “青草” – cỏ xanh, “青天” – trời xanh), cũng có thể là thành phần danh từ để chỉ thanh niên (như “青年”) hoặc tuổi thanh xuân (như “青春”). Trong văn ngôn cổ còn có thể chỉ màu đen (như “青丝” – tóc đen). Khi dùng cần xét ngữ cảnh để hiểu nghĩa.

Ví dụ

  • 1 春天来了,小草变青了。 (Mùa xuân đến, cỏ non trở nên xanh tươi.)
  • 2 青天白云,天气真好。 (Trời xanh mây trắng, thời tiết thật đẹp.)
  • 3 青年是国家的未来。 (Thanh niên là tương lai của đất nước.)
  • 4 她戴着一条青色的围巾。 (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ màu xanh.)
  • 5 青春是最宝贵的时光。 (Tuổi thanh xuân là quãng thời gian quý giá nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome