青年
qīng nián
Nghĩa
- thanh niên
- người trẻ tuổi
Định nghĩa
指年龄在十五六岁到三十岁左右的人,也指这个年龄阶段。
Chỉ người ở độ tuổi từ khoảng 15-16 đến 30 tuổi, cũng chỉ giai đoạn tuổi này.
Cách dùng
作名词使用,表示年轻人或青年时期。也可作定语,如“青年人”“青年时期”。在中文中,“青年”一般指15至30岁左右的人,比英文的youth范围更具体。注意与越南语中同形词“thanh niên”的区别,实际意义相近但使用语境可能略有不同。
Được dùng như danh từ, chỉ người trẻ hoặc thời kỳ thanh niên. Cũng có thể dùng như định ngữ, ví dụ “青年人” (người trẻ), “青年时期” (thời kỳ thanh niên). Trong tiếng Trung, “青年” thường chỉ người từ khoảng 15 đến 30 tuổi, cụ thể hơn so với “youth” trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt nhỏ khi so với từ cùng hình thức trong tiếng Việt là “thanh niên”, nhưng nghĩa gần tương đương.
Ví dụ
- 1 他是这家公司的青年才俊。 (Anh ấy là nhân tài trẻ của công ty này.)
- 2 青年是国家的未来。 (Thanh niên là tương lai của đất nước.)
- 3 她年轻时参加过青年团。 (Cô ấy hồi trẻ đã tham gia Đoàn Thanh niên.)
- 4 我们应该关注青年人的心理健康。 (Chúng ta nên quan tâm đến sức khỏe tâm lý của giới trẻ.)
- 5 这本杂志很受青年读者欢迎。 (Tạp chí này rất được độc giả trẻ ưa chuộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản