Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 青春

青春

qīng chūn

HSK 6

Nghĩa

  • tuổi thanh xuân

Định nghĩa

指青年时期,也指年轻人所具有的活力、朝气。

Chỉ thời kỳ trẻ tuổi, cũng chỉ sức sống và tinh thần phấn chấn của người trẻ.

Cách dùng

常用作名词,指人的青年阶段,也可形容事物充满生机、青春气息。

Thường dùng như danh từ, chỉ giai đoạn trẻ của con người, cũng có thể miêu tả sự vật tràn đầy sức sống, không khí thanh xuân.

Ví dụ

  • 1 青春是人生中最美好的时光。 (Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất trong đời.)
  • 2 我们要珍惜青春年华。 (Chúng ta phải trân trọng tuổi trẻ.)
  • 3 她充满了青春活力。 (Cô ấy tràn đầy sức sống thanh xuân.)
  • 4 这部电影讲述了青春的迷茫与成长。 (Bộ phim này kể về sự mơ hồ và trưởng thành của tuổi trẻ.)
  • 5 青春不常在,抓紧时间奋斗。 (Tuổi trẻ không ở mãi, hãy tranh thủ thời gian phấn đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản