Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 青春期

青春期

qīng chūn qī

HSK 6

Nghĩa

  • tuổi dậy thì

Định nghĩa

青春期是指青少年从儿童过渡到成年的阶段,通常伴随着身体发育和心理变化。

Tuổi dậy thì là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn, thường đi kèm với sự phát triển thể chất và thay đổi tâm lý.

Cách dùng

用于描述人的成长阶段,常与心理、生理变化相关。可以指具体年龄段,也可比喻事物发展的初期阶段。

Dùng để miêu tả giai đoạn phát triển của con người, thường liên quan đến thay đổi tâm sinh lý. Có thể chỉ độ tuổi cụ thể, cũng có thể ví von cho giai đoạn đầu của sự phát triển sự vật.

Ví dụ

  • 1 青春期是每个人都要经历的重要阶段。 (Tuổi dậy thì là giai đoạn quan trọng mà ai cũng phải trải qua.)
  • 2 青春期的孩子容易产生叛逆心理。 (Trẻ em ở tuổi dậy thì dễ có tâm lý nổi loạn.)
  • 3 她正在青春期,情绪变化很大。 (Cô ấy đang ở tuổi dậy thì, cảm xúc thay đổi rất lớn.)
  • 4 家长应该理解青春期的孩子。 (Phụ huynh nên hiểu cho con cái ở tuổi dậy thì.)
  • 5 这个行业还处于青春期,发展潜力很大。 (Ngành này vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển, tiềm năng rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản