Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 青睐

青睐

qīng lài

HSK 7–9

Nghĩa

  • ưu ái
  • ưa chuộng

Định nghĩa

指喜爱或重视,常用作动词,表示对某人或某事物特别看重。

Chỉ sự yêu thích hoặc coi trọng, thường dùng như động từ, biểu thị việc đặc biệt xem trọng ai đó hoặc cái gì đó.

Cách dùng

这个词常用来描述某人或某事物受到特别的喜爱、重视或支持。多用于正式场合或书面语。后面的宾语通常是“受到”或“得到”等词。

Từ này thường dùng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó nhận được sự yêu thích, coi trọng hoặc ủng hộ đặc biệt. Dùng nhiều trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Thường được dùng với các từ như "受到" (chịu, nhận được) hoặc "得到" (nhận được).

Ví dụ

  • 1 这款新产品在市场上受到了消费者的青睐。 (Sản phẩm mới này đã nhận được sự ưa chuộng của người tiêu dùng trên thị trường.)
  • 2 她才华出众,很快就得到了老板的青睐。 (Cô ấy tài năng xuất chúng, nhanh chóng nhận được sự coi trọng của sếp.)
  • 3 这种环保材料越来越受到建筑行业的青睐。 (Loại vật liệu thân thiện môi trường này ngày càng được ngành xây dựng ưa chuộng.)
  • 4 青少年更喜欢那些能引起共鸣的电影,所以这类影片往往受到青睐。 (Giới trẻ thích những bộ phim gây được sự đồng cảm, vì vậy thể loại phim này thường được yêu thích.)
  • 5 他的设计风格独特,深受国际时尚界的青睐。 (Phong cách thiết kế của anh ấy độc đáo, được giới thời trang quốc tế rất coi trọng.)
  • 6 在众多候选人中,只有她获得了面试官的青睐。 (Trong số nhiều ứng viên, chỉ có cô ấy nhận được sự hài lòng của người phỏng vấn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome