Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 青铜器

青铜器

qīng tóng qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ đồng
  • đồ đồng cổ

Định nghĩa

青铜器是指以青铜为材料制成的各种器物,包括礼器、兵器、乐器等,是中国古代文明的重要标志。

Đồ đồng là các loại vật dụng được chế tạo từ hợp kim đồng, bao gồm lễ khí, binh khí, nhạc khí, là biểu tượng quan trọng của nền văn minh Trung Hoa cổ đại.

Cách dùng

青铜器常用于考古学、历史学和博物馆领域,指中国古代用青铜铸造的器物。在句子中可作主语、宾语。

青铜器 thường dùng trong lĩnh vực khảo cổ, lịch sử và bảo tàng, chỉ các đồ vật bằng đồng đúc thời cổ Trung Quốc. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 博物馆里陈列着许多精美的青铜器。 (Bảo tàng trưng bày nhiều đồ đồng tinh xảo.)
  • 2 青铜器是中国古代文明的重要象征。 (Đồ đồng là biểu tượng quan trọng của nền văn minh Trung Hoa cổ đại.)
  • 3 考古学家在遗址中发现了大量青铜器。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều đồ đồng trong di chỉ.)
  • 4 这件青铜器保存得非常完好。 (Đồ đồng này được bảo quản rất nguyên vẹn.)
  • 5 青铜器的制作工艺十分复杂。 (Kỹ thuật chế tác đồ đồng rất phức tạp.)
  • 6 他专门研究商周时期的青铜器。 (Ông ấy chuyên nghiên cứu đồ đồng thời Ân Chu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản