Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jìng

HSK 5

Nghĩa

  • yên tĩnh
  • tĩnh lặng

Định nghĩa

安静,没有声音;平静,不喧闹。

Yên tĩnh, không có tiếng động; bình lặng, không ồn ào.

Cách dùng

”是形容词,常用来形容环境、心情或状态。可以作定语修饰名词,也可以作谓语。

” là tính từ, thường dùng để miêu tả môi trường, tâm trạng hoặc trạng thái. Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 教室里很,同学们都在认真做题。 (Trong lớp học rất yên tĩnh, các bạn học sinh đều đang chăm chú làm bài.)
  • 2 夜晚的公园格外,只能听到虫鸣声。 (Công viên ban đêm đặc biệt tĩnh lặng, chỉ nghe thấy tiếng côn trùng kêu.)
  • 3 他喜欢的环境,这样才能专心看书。 (Anh ấy thích môi trường yên tĩnh, như vậy mới có thể tập trung đọc sách.)
  • 4 请保持安,这是图书馆。 (Xin hãy giữ im lặng, đây là thư viện.)
  • 5 听完这个消息,她心里久久不能平。 (Sau khi nghe tin này, trong lòng cô ấy mãi không thể bình tĩnh lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản