Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 静止

静止

jìng zhǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đứng yên
  • tĩnh tại

Định nghĩa

指物体不运动,保持原来的状态;也指人的内心平静、不动。

Chỉ vật thể không chuyển động, giữ nguyên trạng thái ban đầu; cũng chỉ sự bình yên, không lay động trong tâm hồn.

Cách dùng

常用于描述物理状态,也可用于比喻时间、情感或局势等保持平稳。可作谓语、定语或状语。

Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý, cũng có thể dùng để ví von thời gian, cảm xúc hoặc tình hình giữ yên. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 湖面十分平静,仿佛时间静止了。(Mặt hồ rất phẳng lặng, như thể thời gian đã đứng yên.)
  • 2 在物理学中,静止是相对的概念。(Trong vật lý học, đứng yên là một khái niệm tương đối.)
  • 3 他站在那儿一动不动,像静止了一样。(Anh ấy đứng đó không nhúc nhích, giống như đã đứng yên.)
  • 4 这棵古树在风中依然保持静止。(Cây cổ thụ này vẫn giữ nguyên trạng thái đứng yên trong gió.)
  • 5 听到这个消息,她的表情瞬间静止了。(Nghe tin này, biểu cảm của cô ấy lập tức đứng yên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản