Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 非

非

fēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • không phải
  • phi-
  • sai trái

Định nghĩa

非:表示否定,相当于“不”或“不是”;也指错误、不对。

非: biểu thị phủ định, tương đương với 'không' hoặc 'không phải'; cũng chỉ sai lầm, sai trái.

Cách dùng

非常用作否定副词,放在动词、形容词前面,表示否定;也可作名词,指错误、过错;还可构成否定前缀,例如“非法”“非卖品”。在“除非”、“非…不可”等结构中表示条件或必需。

"非" thường dùng làm phó từ phủ định, đặt trước động từ, tính từ để biểu thị phủ định; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ sai lầm, lỗi; còn có thể tạo thành tiền tố phủ định, ví dụ "非法" (bất hợp pháp), "非卖品" (không bán). Trong các cấu trúc như "除非" (trừ khi), "非…不可" (bắt buộc phải) biểu thị điều kiện hoặc yêu cầu.

Ví dụ

  • 1 这些都是非卖品,只供展示。 (Những thứ này đều là hàng không bán, chỉ để trưng bày.)
  • 2 非法停车会被罚款。 (Đỗ xe trái phép sẽ bị phạt.)
  • 3 他非但不生气,反而很高兴。 (Anh ấy không những không giận mà ngược lại còn rất vui.)
  • 4 除非你亲自来,不然我不会原谅你。 (Trừ khi bạn tự mình đến, nếu không tôi sẽ không tha thứ cho bạn.)
  • 5 小孩子应该懂得分辨是非。 (Trẻ con nên biết phân biệt đúng sai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome