非凡
fēi fán
Nghĩa
- phi thường
- phi phàm
Định nghĩa
形容不平凡,杰出,超出一般。
Miêu tả sự không tầm thường, xuất chúng, vượt trội so với thông thường.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,表示人或事物的性质或水平超出寻常,带有褒义。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị phẩm chất hoặc trình độ của người hoặc sự vật vượt ra ngoài mức bình thường, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 她的才华非凡,令人敬佩。 (Tài năng của cô ấy phi thường, khiến người ta khâm phục.)
- 2 这是一项非凡的成就。 (Đây là một thành tựu phi thường.)
- 3 他展现了非凡的领导能力。 (Anh ấy đã thể hiện năng lực lãnh đạo xuất chúng.)
- 4 这位科学家在物理学领域做出了非凡的贡献。 (Nhà khoa học này đã có những đóng góp phi thường trong lĩnh vực vật lý.)
- 5 她的记忆力非凡,过目不忘。 (Trí nhớ của cô ấy phi thường, xem qua là nhớ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản