非常
fēi cháng
Nghĩa
- vô cùng
- rất
Định nghĩa
副词,表示程度很深,相当于“很”;形容词,表示不平常的、特殊的。
Trạng từ biểu thị mức độ rất sâu, tương đương với 'rất'; tính từ biểu thị không bình thường, đặc biệt.
Cách dùng
通常用在形容词或动词前面表示程度,如“非常好”;也可以作定语,如“非常时期”。
Thường dùng trước tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ, như 'rất tốt'; cũng có thể làm định ngữ, như 'thời kỳ đặc biệt'.
Ví dụ
- 1 今天天气非常好。 (Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
- 2 这个问题非常难。 (Vấn đề này rất khó.)
- 3 她非常喜欢音乐。 (Cô ấy rất thích âm nhạc.)
- 4 在非常时期,我们要保持冷静。 (Trong thời kỳ đặc biệt, chúng ta cần giữ bình tĩnh.)
- 5 他的态度非常认真。 (Thái độ của anh ấy rất nghiêm túc.)
- 6 这是一件非常非常重要的事情。 (Đây là một việc rất rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.