Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 非常

非常

fēi cháng

HSK 1

Nghĩa

  • vô cùng
  • rất

Định nghĩa

副词,表示程度很深,相当于“很”;形容词,表示不平常的、特殊的。

Trạng từ biểu thị mức độ rất sâu, tương đương với 'rất'; tính từ biểu thị không bình thường, đặc biệt.

Cách dùng

通常用在形容词或动词前面表示程度,如“非常好”;也可以作定语,如“非常时期”。

Thường dùng trước tính từ hoặc động từ để chỉ mức độ, như 'rất tốt'; cũng có thể làm định ngữ, như 'thời kỳ đặc biệt'.

Ví dụ

  • 1 今天天气非常好。 (Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
  • 2 这个问题非常难。 (Vấn đề này rất khó.)
  • 3 非常喜欢音乐。 (Cô ấy rất thích âm nhạc.)
  • 4 非常时期,我们要保持冷静。 (Trong thời kỳ đặc biệt, chúng ta cần giữ bình tĩnh.)
  • 5 他的态度非常认真。 (Thái độ của anh ấy rất nghiêm túc.)
  • 6 这是一件非常非常重要的事情。 (Đây là một việc rất rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản