非得
fēi děi
Nghĩa
- nhất định phải
- buộc phải
Định nghĩa
非得是副词,表示“必须”或“一定要”,常用于强调某种必要性,后面常接“不可”或“才”。
非得 là phó từ, biểu thị 'phải' hoặc 'nhất định phải', thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết, sau nó thường kết hợp với '不可' hoặc '才'.
Cách dùng
非得通常用在口语中,表示“必须这样做不可”,语气较强。常与“不可”、“才”等搭配使用。例如“非得……不可”表示“一定要……才行”,而“非得……才……”表示“只有……才能……”。
非得 thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị 'nhất định phải làm như vậy', ngữ khí mạnh. Thường kết hợp với '不可', '才' v.v. Ví dụ '非得……不可' biểu thị 'nhất định phải ... mới được', còn '非得……才……' biểu thị 'chỉ có ... mới ...'.
Ví dụ
- 1 这件事非得你亲自去不可。 (Việc này nhất định phải tự anh đi mới được.)
- 2 他非得等到最后一刻才肯离开。 (Anh ấy cứ phải đợi đến phút cuối cùng mới chịu rời đi.)
- 3 学习中文非得下苦功夫不可。 (Học tiếng Trung nhất định phải chăm chỉ mới được.)
- 4 你非得这样大声说话吗? (Anh nhất định phải nói lớn như vậy sao?)
- 5 要想成功,非得努力奋斗不可。 (Muốn thành công, nhất định phải phấn đấu nỗ lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản