靠
kào
Nghĩa
- dựa vào
- tựa vào
Định nghĩa
“靠”是一个动词,表示身体依靠某物或依赖某人或某物;也可表示靠近、接近;还可以表示凭借某种条件或手段;口语中也可表示否定或不满的感叹词。
“靠” là một động từ, diễn tả việc dựa vào vật gì đó hoặc dựa dẫm vào ai đó; cũng có thể biểu thị sự gần gũi, tiếp cận; còn có thể biểu thị việc dựa vào điều kiện hoặc phương tiện nào đó; trong khẩu ngữ cũng có thể dùng như từ cảm thán thể hiện sự phủ định hoặc bất mãn.
Cách dùng
“靠”的用法比较灵活。作为动词,它可以表示身体支撑,如“靠着墙”;表示依赖,如“靠父母生活”;表示接近,如“车靠站”;也可以作为介词,表示凭借、依靠,如“靠努力取得成功”;此外,在口语中,“靠”常用来表达惊讶、愤怒等情绪,类似“糟糕”。
“靠” được sử dụng khá linh hoạt. Là động từ, nó có thể biểu thị sự chống đỡ của cơ thể, ví dụ “tựa vào tường”; biểu thị sự dựa dẫm, ví dụ “sống dựa vào cha mẹ”; biểu thị sự tiếp cận, ví dụ “xe đến gần bến”; cũng có thể dùng như giới từ, biểu thị sự nhờ cậy, dựa vào, ví dụ “đạt được thành công nhờ nỗ lực”; ngoài ra, trong khẩu ngữ, “靠” thường dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận, tương tự như “chết tiệt”.
Ví dụ
- 1 他靠着墙休息。 (Anh ấy tựa vào tường nghỉ ngơi.)
- 2 我们靠工资生活。 (Chúng tôi sống dựa vào tiền lương.)
- 3 请把车靠边停。 (Xin hãy đỗ xe sát lề đường.)
- 4 靠努力才能成功。 (Phải dựa vào sự nỗ lực mới có thể thành công.)
- 5 靠!你怎么不早说? (Chết tiệt! Sao cậu không nói sớm?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.