靠拢
kào lǒng
Nghĩa
- xích lại gần
- áp sát
Định nghĩa
向某个目标或方向靠近,使距离缩短。
Hướng về một mục tiêu hoặc phương hướng nào đó để tiếp cận, làm cho khoảng cách rút ngắn lại.
Cách dùng
“靠拢”多用于表示人或事物向某个中心、群体、立场或方向接近。常与“向”、“朝”等介词搭配,后面可接具体的地方、团体或抽象的概念。
“靠拢” thường dùng để diễn tả người hoặc sự vật tiếp cận với một trung tâm, tập thể, lập trường hoặc phương hướng nào đó. Thường kết hợp với giới từ “向” (hướng về), “朝” (hướng về), phía sau có thể là nơi chốn cụ thể, đoàn thể hoặc khái niệm trừu tượng.
Ví dụ
- 1 小船慢慢向岸边靠拢。 (Con thuyền từ từ tiến gần vào bờ.)
- 2 大家靠拢一点,方便拍照。 (Mọi người xích lại gần một chút để chụp ảnh được dễ dàng.)
- 3 他的观点逐渐向主流意见靠拢。 (Quan điểm của anh ấy dần dần tiếp cận với ý kiến chủ đạo.)
- 4 两党应该互相靠拢,共同解决危机。 (Hai đảng nên xích lại gần nhau, cùng giải quyết khủng hoảng.)
- 5 听到警报后,居民们迅速向安全地带靠拢。 (Sau khi nghe còi báo động, người dân nhanh chóng di chuyển về phía khu vực an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.