Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 靠近

靠近

kào jìn

HSK 5

Nghĩa

  • đến gần
  • ở gần

Định nghĩa

指人或物之间的空间距离变得接近,也可用于时间、程度上的接近。

Chỉ khoảng cách không gian giữa người hoặc vật trở nên gần nhau, cũng có thể dùng cho sự gần gũi về thời gian hoặc mức độ.

Cách dùng

作动词,可带宾语,表示向某人或某物靠近;也可用于比喻义,如接近某个目标或水平。常用于口语和书面语。

Là động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị việc tiến lại gần ai hoặc cái gì; cũng dùng theo nghĩa bóng, như gần đạt mục tiêu hoặc trình độ nào đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请不要靠近我。 (Xin đừng đến gần tôi.)
  • 2 船慢慢靠近岸边。 (Con thuyền từ từ cập bờ.)
  • 3 我们已经靠近目的地了。 (Chúng tôi đã đến gần đích.)
  • 4 他的成绩靠近满分。 (Điểm số của anh ấy gần đạt điểm tuyệt đối.)
  • 5 这座城市靠近海边。 (Thành phố này gần biển.)
  • 6 靠近些,我听不见你说话。 (Lại gần một chút, tôi nghe không rõ bạn nói.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản