Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面

面

miàn

HSK 2

Nghĩa

  • mì
  • mặt
  • phía, bên

Định nghĩa

“面”是一个多义词,可以指脸、表面、方面、面粉或面条(食物),也可以用作动词表示面对或见面,还可作量词。

“面” là một từ đa nghĩa, có thể chỉ mặt (khuôn mặt), bề mặt, phương diện, bột mì hoặc mì (thực phẩm), cũng có thể dùng như động từ chỉ đối mặt hoặc gặp mặt, và còn có thể dùng làm lượng từ.

Cách dùng

“面”的用法取决于上下文。作为名词时,它可以指人的脸、物体的表面、事物的方面、面粉或面条;作为动词时,它表示“面对”或“见面”;作为量词时,用于扁平的物体,如“一面镜子”。

Cách dùng của “面” phụ thuộc vào ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó có thể chỉ khuôn mặt người, bề mặt của vật thể, phương diện của sự việc, bột mì hoặc mì; khi là động từ, nó biểu thị “đối mặt” hoặc “gặp mặt”; khi là lượng từ, nó dùng cho vật thể phẳng, như “一面镜子” (một tấm gương).

Ví dụ

  • 1 她的脸上带着微笑。 (Khuôn mặt cô ấy mang nụ cười.)
  • 2 这本书的封面很漂亮。 (Bìa của cuốn sách này rất đẹp.)
  • 3 他在这方面很有经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong phương diện này.)
  • 4 我今天中午吃面。 (Trưa nay tôi ăn mì.)
  • 5 面对困难,我们要勇敢。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải dũng cảm.)
  • 6 我们明天见面吧。 (Ngày mai chúng ta gặp mặt nhé.)
  • 7 墙上挂着一面镜子。 (Trên tường treo một tấm gương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome