Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面临

面临

miàn lín

HSK 5

Nghĩa

  • đối mặt
  • đứng trước

Định nghĩa

面对(问题、形势等);面前遇到。

Đối mặt với (vấn đề, tình hình, v.v.); gặp phải trước mắt.

Cách dùng

作动词使用,后面常接表示问题、困难、形势、选择等的名词或名词短语。多用于正式或书面语中,强调处于某种需要应对的情况面前。

Dùng như động từ, phía sau thường tiếp nối danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vấn đề, khó khăn, tình hình, lựa chọn, v.v. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh việc đứng trước một tình huống cần phải ứng phó.

Ví dụ

  • 1 我们面临着严峻的挑战。(Chúng ta đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng.)
  • 2 公司面临破产的风险。(Công ty đang đối mặt với nguy cơ phá sản.)
  • 3 面临两个选择,都很困难。(Anh ấy đứng trước hai sự lựa chọn, đều rất khó khăn.)
  • 4 许多年轻人面临着就业压力。(Nhiều bạn trẻ đang đối mặt với áp lực việc làm.)
  • 5 这座城市面临着严重的环境污染问题。(Thành phố này đang phải đối mặt với vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản