面前
miàn qián
Nghĩa
- trước mặt
Định nghĩa
指距离很近的前方;在某人或某物的前面。
Chỉ phía trước ở khoảng cách gần; ở trước mặt ai đó hoặc vật gì đó.
Cách dùng
作方位词,常与‘在、到、站、坐’等动词搭配,表示位置或方向。
Là từ chỉ phương vị, thường kết hợp với các động từ như 'ở, đến, đứng, ngồi' để chỉ vị trí hoặc hướng.
Ví dụ
- 1 他站在我的面前。(Anh ấy đứng trước mặt tôi.)
- 2 困难面前我们不要退缩。(Trước khó khăn chúng ta không nên lùi bước.)
- 3 这个问题摆在我们面前。(Vấn đề này đặt ra trước mắt chúng ta.)
- 4 她的面前放着一杯咖啡。(Trước mặt cô ấy đặt một ly cà phê.)
- 5 在事实面前,他不得不承认错误。(Trước sự thật, anh ấy buộc phải nhận lỗi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản