Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面包

面包

miàn bāo

HSK 1

Nghĩa

  • bánh mì

Định nghĩa

面包是一种用面粉、水、酵母等制成的烘焙食品。

Bánh mì là một loại thực phẩm nướng được làm từ bột mì, nước, men, v.v.

Cách dùng

面包是常见的食物,可以当早餐、主食或零食。它可以搭配果酱、黄油、肉类等,也可以做成三明治。在中文中,“面包”一般指西式的面包,而不是中式馒头。

Bánh mì là thực phẩm phổ biến, có thể dùng làm bữa sáng, món chính hoặc đồ ăn vặt. Nó có thể ăn kèm với mứt, bơ, thịt, v.v., hoặc làm sandwich. Trong tiếng Trung, '面包' thường chỉ bánh mì kiểu phương Tây, không phải màn thầu (bánh bao hấp) của Trung Quốc.

Ví dụ

  • 1 我每天早上吃一片面包。 (Mỗi sáng tôi ăn một lát bánh mì.)
  • 2 这家面包店的面包非常好吃。 (Bánh mì của tiệm bánh này rất ngon.)
  • 3 面包和牛奶是简单的早餐。 (Bánh mì và sữa là bữa sáng đơn giản.)
  • 4 请把面包切成片。 (Hãy cắt bánh mì thành từng lát.)
  • 5 她喜欢在面包上涂黄油。 (Cô ấy thích phết bơ lên bánh mì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome