Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面向

面向

miàn xiàng

HSK 5

Nghĩa

  • hướng tới
  • hướng về

Định nghĩa

指面对、朝向;也指以某种态度或立场对待事物;或指针对某个对象、群体。

Chỉ việc đối diện, hướng về; cũng chỉ việc đối xử với sự việc bằng thái độ hoặc lập trường nào đó; hoặc chỉ việc nhắm tới một đối tượng, nhóm người nhất định.

Cách dùng

常用于表示方向、目标或对象。可以接人、事物或抽象概念。例如“面向未来”“面向市场”“面向学生”等。也可以作介词,表示“朝着”或“针对”。

Thường dùng để biểu thị phương hướng, mục tiêu hoặc đối tượng. Có thể đi với người, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng. Ví dụ '面向未来' (hướng tới tương lai), '面向市场' (hướng tới thị trường), '面向学生' (dành cho học sinh). Cũng có thể dùng như giới từ, biểu thị 'về phía' hoặc 'nhắm vào'.

Ví dụ

  • 1 这个课程面向初学者。 (Khóa học này dành cho người mới bắt đầu.)
  • 2 我们应该面向未来,而不是沉湎于过去。 (Chúng ta nên hướng tới tương lai, chứ không phải đắm chìm trong quá khứ.)
  • 3 公司决定面向国际市场推出新产品。 (Công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới hướng tới thị trường quốc tế.)
  • 4 他转过身来,面向大家。 (Anh ấy quay người lại, đối diện với mọi người.)
  • 5 这座建筑面向大海,风景很好。 (Tòa nhà này hướng ra biển, phong cảnh rất đẹp.)
  • 6 政府面向社会公开征求意见。 (Chính phủ công khai lấy ý kiến từ xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản