面子
miàn zi
Nghĩa
- thể diện
Định nghĩa
指人的尊严、名誉,或人际交往中的情面。
Chỉ phẩm giá, danh dự của con người, hoặc thể diện trong quan hệ giao tiếp.
Cách dùng
作名词用,常用在‘给面子’、‘丢面子’、‘有面子’、‘没面子’等结构中,表示维护或损害一个人的社会形象。
Dùng như danh từ, thường dùng trong các cấu trúc như 'cho mặt mũi', 'mất mặt', 'có mặt mũi', 'không có mặt mũi' để chỉ việc giữ gìn hoặc làm tổn hại hình ảnh xã hội của một người.
Ví dụ
- 1 他为了面子,不肯承认错误。(Anh ấy vì thể diện mà không chịu nhận lỗi.)
- 2 你这样做,太不给我面子了。(Anh làm vậy, quá là không nể mặt tôi.)
- 3 她觉得很丢面子,因为考试成绩不好。(Cô ấy cảm thấy mất mặt vì điểm thi không tốt.)
- 4 在朋友面前,他总想有面子。(Trước mặt bạn bè, anh ta luôn muốn có thể diện.)
- 5 我们应该给他一个面子,接受他的邀请。(Chúng ta nên nể mặt anh ấy một chút, chấp nhận lời mời của anh ấy.)
- 6 他这人很爱面子,你别当众批评他。(Anh ta là người rất sĩ diện, anh đừng phê bình anh ta trước đám đông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản