面孔
miàn kǒng
Nghĩa
- khuôn mặt
- gương mặt
Định nghĩa
脸,面部,指人的脸部或面部表情。
Khuôn mặt, phần mặt của con người, hoặc biểu cảm trên khuôn mặt.
Cách dùng
常用来指人的脸部或面部表情,可以用于具体描述长相,也可用于抽象表达(如社会面貌、心理状态等)。多用于书面语或正式场合。
Thường dùng để chỉ khuôn mặt hoặc biểu cảm trên khuôn mặt, có thể dùng để miêu tả ngoại hình cụ thể, cũng có thể dùng trong biểu đạt trừu tượng (như bộ mặt xã hội, trạng thái tâm lý...). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他的面孔看起来非常严肃。 (Khuôn mặt của anh ấy trông rất nghiêm túc.)
- 2 她那张美丽的面孔让我难忘。 (Khuôn mặt xinh đẹp đó của cô ấy khiến tôi không thể nào quên.)
- 3 愤怒的面孔在人群中显得格外突出。 (Khuôn mặt giận dữ nổi bật giữa đám đông.)
- 4 我们要以新的面孔迎接未来。 (Chúng ta cần đón nhận tương lai với một bộ mặt mới.)
- 5 他的面孔上露出了微笑。 (Nụ cười hiện lên trên khuôn mặt anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản