面对
miàn duì
Nghĩa
- đối mặt
- đương đầu
Định nghĩa
面对指面对某人或某事,表示直接接触或应付。
面对 có nghĩa là đối diện với ai đó hoặc điều gì đó, biểu thị sự tiếp xúc trực tiếp hoặc ứng phó.
Cách dùng
“面对”常用于表示遇到某种情况、困难、问题或人,并需要正视或处理。可以接名词或名词短语。
“面对” thường dùng để chỉ việc gặp phải một tình huống, khó khăn, vấn đề hoặc người nào đó, và cần phải đối diện hoặc xử lý. Có thể đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ
- 1 我们要勇敢面对困难。 (Chúng ta cần dũng cảm đối mặt với khó khăn.)
- 2 面对现实,你才能做出正确的决定。 (Đối diện với hiện thực, bạn mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.)
- 3 他面对顾客时总是微笑。 (Anh ấy luôn mỉm cười khi đối diện với khách hàng.)
- 4 面对这个问题,我们必须冷静思考。 (Đối mặt với vấn đề này, chúng ta phải suy nghĩ bình tĩnh.)
- 5 她不敢面对自己的错误。 (Cô ấy không dám đối diện với lỗi lầm của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.