面条儿
miàn tiáo r
Nghĩa
- mì
- mì sợi
Định nghĩa
用面粉加水揉成面团,再擀、拉、切或压制成的细长条状食品。
Thực phẩm dạng sợi dài được làm từ bột mì trộn với nước, nhào thành khối, sau đó cán, kéo, cắt hoặc ép thành sợi.
Cách dùng
“面条儿”是“面条”的儿化形式,在口语中常见,尤其在北方方言中。它通常作为主食,可以煮、炒、拌等多种方式食用。
"面条儿" là dạng nhi hóa của "面条", thường gặp trong khẩu ngữ, đặc biệt trong phương ngữ Bắc Kinh. Nó thường được dùng làm món chính, có thể nấu canh, xào, trộn v.v.
Ví dụ
- 1 中午我吃了一碗热腾腾的面条儿。(Buổi trưa tôi ăn một bát mì nóng hổi.)
- 2 她喜欢吃炸酱面,把面条儿和酱拌在一起。(Cô ấy thích ăn mì trộn tương, trộn mì với tương.)
- 3 面条儿煮好了,快端上桌吧。(Mì đã nấu chín, mau bưng lên bàn đi.)
- 4 这家店的面条儿很筋道,口感特别好。(Mì của quán này rất dai, cảm giác ăn đặc biệt ngon.)
- 5 下雨天来一碗热汤面,面条儿又暖又香。(Ngày mưa ăn một bát mì nước nóng, mì vừa ấm vừa thơm.)
- 6 他从小就喜欢吃面条儿,几乎每天都要吃一顿。(Anh ấy từ nhỏ đã thích ăn mì, gần như ngày nào cũng ăn một bữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản