面目全非
miàn mù quán fēi
Nghĩa
- không còn nhận ra
- biến dạng hoàn toàn
Định nghĩa
指事物改变得与原来完全不同,多带有贬义,形容破坏严重或变化巨大。
Chỉ sự vật đã thay đổi hoàn toàn không còn giống như ban đầu, thường mang nghĩa xấu, diễn tả sự phá hoại nghiêm trọng hoặc thay đổi lớn.
Cách dùng
常用作谓语、定语、状语,一般用来形容某个事物(如一个地方、一篇文章、人的面貌等)被破坏或改变得面目全非,强调变化程度大,以至于无法辨认。
Thường được dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, thường dùng để miêu tả một sự vật (như một nơi chốn, một bài văn, khuôn mặt con người, v.v.) bị phá hủy hoặc thay đổi đến mức không còn nhận ra được, nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn đến mức không thể nhận biết.
Ví dụ
- 1 几年没回来,这座城市已经变得面目全非了。 (Mấy năm không trở về, thành phố này đã thay đổi đến mức không còn nhận ra được nữa.)
- 2 那篇古文被人改得面目全非,完全失去了原意。 (Bài văn cổ đó bị người ta sửa đổi đến mức không còn nhận ra, hoàn toàn mất đi ý nghĩa ban đầu.)
- 3 他的脸上疤痕累累,已经面目全非。 (Khuôn mặt anh ấy đầy sẹo, đã không còn nhận ra được nữa.)
- 4 经过战争的摧残,这座古城已面目全非。 (Qua sự tàn phá của chiến tranh, tòa thành cổ này đã không còn nguyên vẹn như xưa.)
- 5 这篇文章被编辑改得面目全非,作者非常生气。 (Bài viết này bị biên tập viên sửa đổi đến mức không còn nhận ra, tác giả rất tức giận.)
- 6 这个老宅年久失修,已面目全非。 (Ngôi nhà cổ này lâu năm không tu sửa, đã không còn hình dạng ban đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản