Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面积

面积

miàn jī

HSK 5

Nghĩa

  • diện tích

Định nghĩa

面积是指物体表面或平面图形所占的大小。

Diện tích là chỉ độ lớn của bề mặt vật thể hoặc hình phẳng chiếm chỗ.

Cách dùng

用于表示平面图形、物体表面或地域范围的大小,常用于数学、地理、建筑等领域。

Dùng để biểu thị độ lớn của hình phẳng, bề mặt vật thể hoặc phạm vi khu vực, thường dùng trong toán học, địa lý, kiến trúc và các lĩnh vực khác.

Ví dụ

  • 1 这个房间的面积是二十平方米。 (Diện tích của căn phòng này là 20 mét vuông.)
  • 2 中国的国土面积居世界第三位。 (Diện tích lãnh thổ của Trung Quốc đứng thứ ba trên thế giới.)
  • 3 我们需要计算这块土地的面积。 (Chúng tôi cần tính diện tích của mảnh đất này.)
  • 4 这个湖的面积正在逐年缩小。 (Diện tích của hồ này đang thu hẹp dần theo từng năm.)
  • 5 在数学课上,我们学习了如何求三角形的面积。 (Trong giờ toán, chúng tôi học cách tính diện tích hình tam giác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome