面粉
miàn fěn
Nghĩa
- bột mì
Định nghĩa
面粉是用小麦磨成的粉,是制作面食的主要原料。
Bột mì là bột được xay từ lúa mì, là nguyên liệu chính để làm các món ăn từ bột.
Cách dùng
面粉通常用来做面条、馒头、饺子等面食,也可以用来做糕点、面包等。在口语中,"面粉"也可以泛指任何磨成的粉,但一般指小麦粉。
Bột mì thường được dùng để làm mì, bánh bao, sủi cảo và các món ăn từ bột khác, cũng có thể dùng để làm bánh ngọt, bánh mì. Trong khẩu ngữ, "面粉" cũng có thể chỉ chung bất kỳ loại bột nào được xay, nhưng thông thường chỉ bột mì.
Ví dụ
- 1 我用面粉做了一些面包。 (Tôi dùng bột mì để làm một ít bánh mì.)
- 2 这种面粉很白,适合做馒头。 (Loại bột mì này rất trắng, thích hợp để làm bánh bao.)
- 3 请把面粉和鸡蛋混合在一起。 (Hãy trộn bột mì với trứng lại với nhau.)
- 4 在中国北方,人们经常用面粉做面条。 (Ở miền Bắc Trung Quốc, người ta thường dùng bột mì để làm mì.)
- 5 面包店里飘着面粉和黄油的味道。 (Cửa hàng bánh mì thoang thoảng mùi bột mì và bơ.)
- 6 做蛋糕需要面粉、糖和鸡蛋。 (Làm bánh ngọt cần bột mì, đường và trứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản