Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面红耳赤

面红耳赤

miàn hóng ěr chì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đỏ mặt tía tai

Định nghĩa

形容因激动、发怒或羞愧而脸色涨红、耳朵也发红的样子。

Miêu tả vẻ mặt đỏ bừng, tai cũng đỏ lên vì xúc động, tức giận hoặc xấu hổ.

Cách dùng

常用来描写人因情绪激动(如生气、害羞、着急)而脸红的样子。可作谓语、定语或状语,常用于口语和书面语。

Thường dùng để miêu tả dáng vẻ mặt đỏ lên vì cảm xúc mạnh (như tức giận, xấu hổ, sốt ruột). Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他气得面红耳赤,说不出话来。 (Anh ấy tức đến mức mặt đỏ tai hồng, không nói nên lời.)
  • 2 听到大家的表扬,她面红耳赤,低下了头。 (Nghe mọi người khen, cô ấy đỏ mặt tai hồng, cúi đầu xuống.)
  • 3 两个人争得面红耳赤,谁也不让谁。 (Hai người tranh cãi đến mặt đỏ tai hồng, ai cũng không nhường ai.)
  • 4 他被老师批评得面红耳赤。 (Cậu ấy bị thầy cô phê bình đến mức mặt đỏ tai hồng.)
  • 5 别再说了,他已经面红耳赤了。 (Đừng nói nữa, anh ấy đã đỏ mặt tía tai rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản