Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面试

面试

miàn shì

HSK 4

Nghĩa

  • phỏng vấn (xin việc)

Định nghĩa

面试是一种招聘或选拔过程中的环节,指通过面对面的交流来考察应聘者的能力、素质和适应性。

Phỏng vấn là một bước trong quá trình tuyển dụng hoặc tuyển chọn, là việc trao đổi trực tiếp để đánh giá năng lực, phẩm chất và sự phù hợp của ứng viên.

Cách dùng

面试通常用于求职、入学或选拔等场合,可以是一对一或多人对一人的形式。常用搭配有“参加面试”、“面试官”、“面试结果”等。

Phỏng vấn thường được dùng trong các buổi xin việc, nhập học hoặc tuyển chọn, có thể là một đối một hoặc nhiều người đối một. Các cụm từ thường dùng: 'tham gia phỏng vấn', 'người phỏng vấn', 'kết quả phỏng vấn'.

Ví dụ

  • 1 明天我要去参加一个面试。 (Ngày mai tôi phải đi tham gia một buổi phỏng vấn.)
  • 2 面试的时候,一定要保持自信。 (Khi phỏng vấn, nhất định phải giữ sự tự tin.)
  • 3 他的面试表现非常出色,得到了这份工作。 (Anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong buổi phỏng vấn và đã nhận được công việc này.)
  • 4 面试官问了我很多关于工作经验的问题。 (Người phỏng vấn đã hỏi tôi nhiều câu về kinh nghiệm làm việc.)
  • 5 收到面试通知后,我认真准备了自我介绍。 (Sau khi nhận được thông báo phỏng vấn, tôi đã chuẩn bị kỹ phần giới thiệu bản thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản