面貌
miàn mào
Nghĩa
- diện mạo
- bộ mặt
Định nghĩa
指人的脸面,也比喻事物呈现出来的样子或状态。
Chỉ khuôn mặt của con người, cũng ví von về hình dạng hoặc trạng thái mà sự vật hiện ra.
Cách dùng
多用于书面语,可以指人的长相,也可以指社会、城市、生活等的整体景象或状态。
Thường dùng trong văn viết, có thể chỉ ngoại hình của con người, cũng có thể chỉ cảnh tượng hoặc trạng thái tổng thể của xã hội, thành phố, cuộc sống, v.v.
Ví dụ
- 1 他的面貌和十年前一样,几乎没有变化。 (Khuôn mặt của anh ấy giống như mười năm trước, gần như không thay đổi gì.)
- 2 经过几年的建设,这座城市的面貌焕然一新。 (Sau vài năm xây dựng, bộ mặt của thành phố này đã thay đổi hoàn toàn.)
- 3 从这些照片中,我们可以看到那个时代的社会面貌。 (Từ những bức ảnh này, chúng ta có thể thấy diện mạo xã hội của thời đại đó.)
- 4 我们不能只看事物的表面面貌,要深入了解本质。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn vào bề ngoài của sự vật, mà phải hiểu rõ bản chất.)
- 5 随着科技的发展,人们的生活面貌发生了巨大的变化。 (Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, bộ mặt cuộc sống của con người đã có những thay đổi to lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản