Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面部

面部

miàn bù

HSK 6

Nghĩa

  • khuôn mặt
  • vùng mặt

Định nghĩa

指人的脸部,包括额头、眼睛、鼻子、嘴巴等部分。

Chỉ khuôn mặt của con người, bao gồm trán, mắt, mũi, miệng và các bộ phận khác.

Cách dùng

面部”通常用来指人的脸部整体,常用于描述外貌、表情或与脸部相关的特征。在医学、美容、化妆等场合也常用。

面部” thường dùng để chỉ toàn bộ khuôn mặt của con người, thường dùng khi miêu tả ngoại hình, biểu cảm hoặc các đặc điểm liên quan đến mặt. Trong y học, thẩm mỹ, trang điểm cũng thường dùng.

Ví dụ

  • 1 她的面部表情很丰富。(Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất phong phú.)
  • 2 医生检查了他的面部伤口。(Bác sĩ đã kiểm tra vết thương trên mặt anh ấy.)
  • 3 这种化妆品对面部皮肤有很好的保湿效果。(Loại mỹ phẩm này có hiệu quả dưỡng ẩm rất tốt cho da mặt.)
  • 4 面部轮廓分明,看起来很有精神。(Đường nét khuôn mặt anh ấy rõ ràng, trông rất có tinh thần.)
  • 5 面部识别技术在现代手机中很常见。(Công nghệ nhận diện khuôn mặt rất phổ biến trong điện thoại hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản