面部
miàn bù
Nghĩa
- khuôn mặt
- vùng mặt
Định nghĩa
指人的脸部,包括额头、眼睛、鼻子、嘴巴等部分。
Chỉ khuôn mặt của con người, bao gồm trán, mắt, mũi, miệng và các bộ phận khác.
Cách dùng
“面部”通常用来指人的脸部整体,常用于描述外貌、表情或与脸部相关的特征。在医学、美容、化妆等场合也常用。
“面部” thường dùng để chỉ toàn bộ khuôn mặt của con người, thường dùng khi miêu tả ngoại hình, biểu cảm hoặc các đặc điểm liên quan đến mặt. Trong y học, thẩm mỹ, trang điểm cũng thường dùng.
Ví dụ
- 1 她的面部表情很丰富。(Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất phong phú.)
- 2 医生检查了他的面部伤口。(Bác sĩ đã kiểm tra vết thương trên mặt anh ấy.)
- 3 这种化妆品对面部皮肤有很好的保湿效果。(Loại mỹ phẩm này có hiệu quả dưỡng ẩm rất tốt cho da mặt.)
- 4 他面部轮廓分明,看起来很有精神。(Đường nét khuôn mặt anh ấy rõ ràng, trông rất có tinh thần.)
- 5 面部识别技术在现代手机中很常见。(Công nghệ nhận diện khuôn mặt rất phổ biến trong điện thoại hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản