Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 面面俱到

面面俱到

miàn miàn jù dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • chu toàn mọi mặt
  • chu đáo mọi bề

Định nghĩa

形容做事考虑周全,各个方面都照顾到,没有遗漏。

Miêu tả việc xem xét chu đáo, chăm sóc đến mọi khía cạnh, không bỏ sót gì.

Cách dùng

多用于形容人处理事情非常周到,或者计划、文章等考虑全面。有时也带贬义,指过于全面而缺乏重点。

Thường dùng để miêu tả việc xử lý sự việc rất chu đáo, hoặc kế hoạch, bài viết v.v. xem xét toàn diện. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự quá toàn diện mà thiếu trọng tâm.

Ví dụ

  • 1 他做事面面俱到,大家都非常信任他。 (Anh ấy làm việc chu đáo mọi mặt, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.)
  • 2 这份计划书写得面面俱到,几乎没有遗漏。 (Bản kế hoạch này viết rất toàn diện, gần như không có thiếu sót.)
  • 3 作为经理,她总是面面俱到地处理公司里的各种事务。 (Là giám đốc, cô ấy luôn xử lý mọi công việc trong công ty một cách chu đáo mọi mặt.)
  • 4 虽然他的报告面面俱到,但缺乏重点,让人抓不住核心。 (Mặc dù báo cáo của anh ấy rất toàn diện, nhưng thiếu trọng tâm, khiến người ta không nắm được điểm cốt lõi.)
  • 5 我们要面面俱到地考虑这个问题,不能只顾一方面。 (Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện, không thể chỉ chú ý một mặt.)
  • 6 他做人太面面俱到,有时反而让人觉得不够真诚。 (Anh ấy sống quá chu đáo mọi mặt, đôi khi khiến người ta cảm thấy không đủ chân thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản